Mũi cao bao nhiêu là đẹp? Cách nhận biết và cải thiện dáng mũi
1. Đặc điểm hình thái của mũi cao
Mũi cao thường được nhận biết trước hết qua độ nhô của sống mũi khi nhìn nghiêng, nhưng để đánh giá một dáng mũi có hài hòa hay không cần xem xét đồng thời nhiều đặc điểm khác.
- Sống mũi có độ nhô: Nhô rõ so với khuôn mặt nhưng cần phù hợp với tổng thể.
- Đường sống tương đối thẳng: Liền mạch, không gồ, lõm hoặc gãy khúc bất thường.
- Đầu mũi cân đối: Có độ nhô và kích thước phù hợp với sống mũi, không quá bè hoặc quá nhọn.
- Cánh mũi hài hòa: Chiều rộng cân đối với đầu mũi và khuôn mặt, tránh cảm giác mũi bè.
- Tỷ lệ cân đối với khuôn mặt: Độ cao, chiều dài và độ nhô của mũi cần hài hòa với trán, mắt, môi, cằm và các đường nét tổng thể.
Như vậy, mũi cao không đồng nghĩa với mũi càng cao càng đẹp. Một dáng mũi có độ cao vừa phải, đường nét tự nhiên và phù hợp với tỷ lệ khuôn mặt thường tạo cảm giác hài hòa hơn một chiếc mũi quá cao nhưng thiếu cân đối.
2. Sống mũi cao đẹp trông như thế nào?
Sống mũi là phần nằm giữa hai mắt và kéo dài xuống phía trước chóp mũi, được cấu tạo chủ yếu bởi xương mũi và hệ thống sụn. Đây là bộ phận quyết định đáng kể độ nhô của mũi, nhưng cần đánh giá cùng đầu mũi và cánh mũi để xác định tổng thể có đẹp hay không.
2.1. Khi nhìn nghiêng
Góc nghiêng giúp thể hiện rõ nhất độ nhô của sống mũi cũng như đường chuyển tiếp giữa trán, mũi và phần dưới khuôn mặt.
- Độ nhô vừa phải: Sống mũi có độ cao phù hợp, không quá thấp hoặc nhô quá mức.
- Đường sống liền mạch: Từ gốc đến đầu mũi chuyển tiếp tự nhiên, không gồ, lõm hay gãy khúc.
- Độ cong hài hòa: Đường sống có độ cong nhẹ, phù hợp với tổng thể khuôn mặt, tránh cảm giác quá cứng hoặc sắc.
- Đầu mũi cân đối: Đầu mũi cần có độ nhô phù hợp để tạo sự liền mạch với sống mũi.
2.2. Khi nhìn chính diện
Góc chính diện không thể hiện rõ độ cao như góc nghiêng nhưng lại giúp đánh giá trục mũi, chiều rộng và mức độ cân xứng của các cấu trúc.
- Trục mũi tương đối thẳng: Sống mũi nằm gần trục giữa khuôn mặt, không lệch rõ sang một bên.
- Gốc mũi cân đối: Vị trí và chiều rộng gốc mũi hài hòa với khoảng cách hai mắt và vùng giữa mặt.
- Đầu mũi gọn: Kích thước đầu mũi cần tương xứng với sống mũi và tổng thể khuôn mặt.
- Cánh mũi hài hòa: Không quá rộng hoặc bè, giúp dáng mũi thanh thoát và cân đối hơn.
3. Mũi cao bao nhiêu là đẹp?
Nhiều người đặt câu hỏi mũi cao mấy cm là đẹp hay nên chỉnh mũi cao bao nhiêu cm là hợp lý. Nhưng trên thực tế thì không con số cố định được xem là đẹp cho tất cả mọi người.
Độ cao của mũi phù hợp cần được đánh giá cùng chiều dài mũi, độ nhô đầu mũi, chiều rộng cánh mũi và tỷ lệ với các đường nét của khuôn mặt.
Một số nghiên cứu nhân trắc học cung cấp các giá trị tham khảo ở từng nhóm dân số, nhưng không nên sử dụng một con số duy nhất làm tiêu chuẩn chung để đánh giá dáng mũi cao đẹp.
4. Những yếu tố quyết định một dáng mũi có đẹp hay không
Sau khi đánh giá độ cao và đường nét của sống mũi, cần xem xét thêm các cấu trúc còn lại để xác định dáng mũi có thực sự hài hòa với khuôn mặt hay không.
4.1 Đầu mũi
Đầu mũi là điểm kết thúc của đường sống và có ảnh hưởng lớn đến cảm giác mềm mại hoặc sắc nét của toàn bộ dáng mũi.
-
Độ nhô phù hợp: Cần tương xứng với chiều cao và chiều dài sống mũi, tạo đường nét liền mạch khi nhìn nghiêng.
-
Kích thước cân đối: Không quá to hoặc quá nhỏ, cần hài hòa với nền mũi và khuôn mặt.
-
Hình dáng mềm mại: Không quá nhọn, góc cạnh, giúp tổng thể tự nhiên hơn.
-
Không hếch quá mức: Đầu mũi hơi hướng lên có thể tạo nét thanh thoát, nhưng hếch quá nhiều dễ làm lộ lỗ mũi và mất cân đối.
4.2 Cánh mũi
Cánh mũi tạo nên phần nền của mũi và được nhìn thấy khá rõ khi đánh giá khuôn mặt ở góc chính diện.
-
Chiều rộng phù hợp: Cân đối với đầu mũi và khuôn mặt, không quá bè hoặc quá hẹp.
-
Hai bên cân xứng: Hạn chế chênh lệch rõ giữa hai bên gây cảm giác mũi lệch.
-
Không thu gọn quá mức: Cánh mũi quá nhỏ có thể làm mất cân đối với nền mũi tự nhiên.
-
Hài hòa với đầu mũi: Cánh mũi và đầu mũi cần có tỷ lệ tương xứng, tạo tổng thể tự nhiên.
4.3 Chiều dài mũi
Chiều dài quyết định tỷ lệ của mũi với vùng giữa mặt và có thể làm thay đổi đáng kể cảm nhận về dáng mũi.
-
Không quá ngắn: Mũi quá ngắn có thể khiến đầu mũi trông hếch và vùng giữa mặt thiếu cân đối.
-
Không quá dài: Mũi quá dài có thể khiến khuôn mặt nặng nề và mất cân đối với môi, cằm.
-
Cân đối với độ cao: Chiều dài cần hài hòa với độ cao và độ nhô của mũi.
-
Phù hợp khuôn mặt: Không có một kích thước cố định áp dụng cho tất cả; cần đánh giá theo cấu trúc và tỷ lệ khuôn mặt.
4.4 Sự cân đối với toàn bộ khuôn mặt
Mũi nằm ở trung tâm khuôn mặt nên bất kỳ thay đổi nào về hình dáng cũng có thể ảnh hưởng đến cảm nhận về các bộ phận xung quanh.
-
Trán: Độ nhô và hình dáng trán ảnh hưởng đến điểm bắt đầu của sống mũi.
-
Đôi mắt: Khoảng cách giữa hai mắt và vị trí gốc mũi ảnh hưởng đến cảm giác mũi cao, thấp, rộng hay hẹp.
-
Môi: Vị trí môi và góc mũi – môi quyết định sự hài hòa khi nhìn nghiêng.
-
Cằm: Độ nhô của cằm có thể ảnh hưởng đến cảm nhận về độ nhô của mũi.
-
Tổng thể khuôn mặt: Mỗi dáng mặt sẽ phù hợp với tỷ lệ mũi khác nhau, vì vậy không nên đánh giá mũi một cách riêng biệt.
Theo Piombino P và cộng sự, trong bài Anthropometric Parameters for Nose Evaluation and Nasal Surgery Planning, đăng trên Journal of Craniofacial Surgery năm 2020, nhóm tác giả đã tổng quan 138 nghiên cứu về nhân trắc học mũi và hệ thống hóa các điểm mốc, khoảng cách, tỷ lệ và góc thường được sử dụng để đánh giá hình thái mũi.
Kết quả cho thấy có nhiều thông số khác nhau được sử dụng trong phân tích mũi, thay vì chỉ dựa vào một tỷ lệ cố định để xác định dáng mũi đẹp. Các tác giả cũng cho thấy những thông số nhân trắc học cần được xem xét trong bối cảnh đánh giá và lập kế hoạch phù hợp với từng trường hợp.
5. Cách nhận biết dáng mũi của mình
Tự đánh giá dáng mũi có thể giúp nhận biết những đặc điểm cơ bản, nhưng cần thực hiện ở nhiều góc độ để tránh bị ảnh hưởng bởi góc chụp hoặc ánh sáng.
5.1 Đánh giá ở góc chính diện
Ảnh chính diện phù hợp để quan sát trục mũi, chiều rộng và mức độ cân xứng giữa hai bên.
-
Giữ khuôn mặt thẳng: Khi chụp, nên giữ đầu ở vị trí trung tâm và nhìn thẳng về phía trước để tránh việc nghiêng mặt làm mũi trông lệch hoặc thay đổi chiều rộng.
-
Quan sát trục sống mũi: Kiểm tra đường sống có nằm tương đối ở giữa khuôn mặt hay bị lệch sang một bên, đặc biệt ở vùng từ gốc mũi xuống đầu mũi.
-
Quan sát chiều rộng nền mũi: Đánh giá cánh mũi có quá rộng so với tổng thể khuôn mặt hay không, đồng thời xem hai bên có tương đối cân xứng.
-
Quan sát đầu mũi: Xem đầu mũi có bị bè, lệch hoặc quá rộng so với phần sống mũi hay không.
5.2 Đánh giá ở góc nghiêng
Góc nghiêng giúp nhận biết rõ hơn độ nhô của sống mũi và mối tương quan giữa mũi với trán, môi và cằm.
-
Quan sát đường sống: Kiểm tra sống mũi có độ nhô tự nhiên, có bị lõm, gồ hoặc gãy khúc ở một vị trí nào không.
-
Quan sát đầu mũi: Đánh giá độ nhô và hướng của chóp mũi, đồng thời xem đầu mũi có chuyển tiếp tự nhiên với sống hay không.
-
Quan sát chiều dài: Xem mũi có quá ngắn hoặc quá dài so với phần còn lại của khuôn mặt hay không.
-
Đánh giá cùng môi và cằm: Không nên kết luận mũi cao hay thấp chỉ dựa vào sống mũi, vì vị trí môi và cằm có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm nhận về độ nhô của mũi.
5.3 Đánh giá ở góc chếch
Góc chếch giúp nhìn rõ sự chuyển tiếp giữa sống, đầu và cánh mũi, đồng thời phát hiện một số điểm bất cân xứng khó nhận ra ở hai góc cơ bản.
-
Quan sát sự chuyển tiếp: Kiểm tra sống mũi, đầu mũi và cánh mũi có tạo thành đường nét liên tục, tự nhiên hay xuất hiện điểm chuyển tiếp quá rõ.
-
Kiểm tra sự cân xứng: Góc chếch có thể giúp nhận ra tình trạng đầu mũi hoặc cánh mũi lệch nhẹ mà ảnh chính diện chưa thể hiện rõ.
-
Đánh giá độ rộng của đầu mũi: Xem phần đầu mũi có tương xứng với độ cao của sống và chiều rộng của nền mũi hay không.
6. Những dáng mũi thường được lựa chọn
S-line, L-line hay dáng mũi tự nhiên là những định hướng hình thái thường được nhắc đến trong thẩm mỹ. Mỗi kiểu có đặc điểm riêng và phù hợp với những cấu trúc khuôn mặt khác nhau.
6.1 Dáng mũi S-line
S-line thường được mô tả bằng đường sống có độ cong mềm mại và sự chuyển tiếp nhẹ nhàng xuống đầu mũi.
-
Đường sống mềm mại: Sống mũi có độ cong nhẹ thay vì tạo một đường thẳng quá cứng, từ đó mang lại cảm giác thanh thoát hơn khi nhìn nghiêng.
-
Đầu mũi chuyển tiếp tự nhiên: Phần chóp mũi không bị dựng hoặc nhô quá mức mà tạo sự nối tiếp tương đối mềm với sống mũi.
-
Phù hợp với phong cách nhẹ nhàng: Dáng này thường được lựa chọn khi mong muốn khuôn mặt giữ vẻ mềm mại, tự nhiên thay vì tạo đường nét quá sắc.
-
Không nên tạo độ cong quá mức: Một đường cong quá rõ có thể khiến mũi mất vẻ tự nhiên, vì vậy hình dáng cần được điều chỉnh theo cấu trúc thực tế.
6.2 Dáng mũi L-line
L-line thường có đường sống tương đối thẳng, tạo cảm giác rõ nét và mạnh hơn khi nhìn nghiêng.
-
Sống mũi thẳng: Đường sống ít cong và có độ nhô tương đối rõ, thường tạo hiệu ứng khuôn mặt sắc nét hơn.
-
Đầu mũi có độ nhô phù hợp: Chóp mũi cần được cân chỉnh để không tạo cảm giác sống quá dài hoặc quá cao so với phần còn lại.
-
Tạo cảm giác mạnh mẽ: Dáng này thường phù hợp hơn với những khuôn mặt có đường nét rõ và cấu trúc góc cạnh.
-
Không nên áp dụng máy móc: Một dáng L-line quá cao hoặc quá thẳng có thể không phù hợp với khuôn mặt nhỏ hoặc đường nét mềm.
6.3 Dáng mũi tự nhiên
Dáng mũi tự nhiên đặt trọng tâm vào sự hài hòa thay vì cố tạo ra một hình thái cụ thể.
-
Ưu tiên tỷ lệ khuôn mặt: Độ cao và chiều dài của mũi được cân nhắc dựa trên cấu trúc thực tế để không làm thay đổi quá mức diện mạo ban đầu.
-
Giữ đường nét mềm mại: Sống mũi, đầu mũi và cánh mũi có sự chuyển tiếp phù hợp, hạn chế cảm giác can thiệp quá rõ.
-
Tôn trọng đặc điểm riêng: Mục tiêu là cải thiện những điểm chưa cân đối nhưng vẫn duy trì nét đặc trưng của từng khuôn mặt.
7. Cách cải thiện dáng mũi
Không phải mọi trường hợp mũi thấp, mũi bè hoặc chưa cân đối đều cần can thiệp y khoa. Lựa chọn phương pháp cần dựa trên mục tiêu thẩm mỹ và mức độ thay đổi mong muốn.
7.1 Trang điểm tạo hiệu ứng mũi cao
Trang điểm là lựa chọn đơn giản nhất nếu mục tiêu chỉ là tạo hiệu ứng thị giác mà không muốn thay đổi cấu trúc mũi.
-
Tạo khối hai bên sống: Dùng màu tối hơn màu da một chút ở hai bên sống mũi có thể tạo cảm giác phần giữa mũi nhô cao hơn khi nhìn trực diện.
-
Highlight đường giữa: Một đường sáng mảnh ở trung tâm sống mũi giúp tăng độ tương phản và làm đường sống nổi bật hơn.
-
Điều chỉnh đầu mũi: Cách tạo khối phù hợp ở vùng chóp có thể giúp đầu mũi trông gọn hơn mà không cần tác động trực tiếp lên cấu trúc.
-
Hiệu quả chỉ mang tính tạm thời: Trang điểm chỉ thay đổi cách ánh sáng phản chiếu trên khuôn mặt, không làm thay đổi độ cao hoặc cấu trúc xương, sụn mũi.
7.2 Tiêm Filler nâng mũi mũi
Filler có thể được sử dụng trong một số trường hợp để bổ sung thể tích và tạo hiệu ứng thay đổi đường nét mũi.
-
Tạo cảm giác sống mũi cao hơn: Một lượng chất làm đầy phù hợp có thể làm thay đổi đường nét ở vùng sống mũi và giúp mũi trông thẳng hơn.
-
Không phù hợp với mọi dáng mũi: Nếu vấn đề chính là mũi quá rộng, đầu mũi quá to hoặc cấu trúc bị lệch nhiều, filler không phải lúc nào cũng giải quyết được nguyên nhân.
-
Không phải phương pháp thu nhỏ mũi: Filler làm tăng thể tích mô tại vùng tiêm nên không thể thay thế các phương pháp cần loại bỏ hoặc điều chỉnh cấu trúc.
-
Cần thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn: Vùng mũi có hệ thống mạch máu phức tạp, vì vậy tiêm filler cần được thực hiện trong điều kiện kiểm soát y khoa để giảm nguy cơ biến chứng.
7.3 Phẫu thuật chỉnh hình mũi
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi mong muốn thay đổi rõ rệt hình dáng hoặc cấu trúc mũi.
-
Nâng sống mũi: Phương pháp này tập trung thay đổi độ cao và đường nét của sống, phù hợp khi sống mũi là yếu tố chính khiến khuôn mặt thiếu chiều sâu.
-
Chỉnh hình đầu mũi: Có thể được cân nhắc khi đầu mũi thấp, bè, thiếu độ nhô hoặc chưa cân đối với sống mũi.
-
Thu gọn cánh mũi: Có thể được chỉ định khi nền hoặc cánh mũi quá rộng và ảnh hưởng đến tỷ lệ chính diện.
-
Chỉnh sửa mũi lệch: Một số trường hợp cần xử lý cấu trúc xương, sụn hoặc vách ngăn thay vì chỉ tăng độ cao sống mũi.
-
Cần đánh giá toàn bộ cấu trúc: Việc chỉ tập trung nâng sống có thể không giải quyết được vấn đề nếu nguyên nhân chính nằm ở đầu mũi, cánh mũi hoặc tỷ lệ khuôn mặt.
7.4 Các phương pháp không nên kỳ vọng quá mức
Một số phương pháp như kẹp mũi hoặc massage thường được quảng bá với khả năng làm mũi cao hơn, nhưng cần phân biệt rõ hiệu ứng tạm thời với thay đổi cấu trúc thực sự.
-
Massage mũi: Chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy massage có thể làm thay đổi lâu dài cấu trúc xương và sụn để làm mũi cao hơn ở người trưởng thành.
-
Kẹp mũi: Việc tạo lực ép từ bên ngoài không có cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định có thể định hình lại cấu trúc mũi lâu dài.
-
Bài tập nâng mũi: Các bài tập cơ mặt có thể tạo thay đổi nhất thời về biểu cảm hoặc mô mềm nhưng không thể thay thế phương pháp can thiệp cấu trúc khi mục tiêu là thay đổi xương hoặc sụn.
8. Mũi càng cao có phải càng đẹp không?
Chiều cao sống mũi chỉ là một yếu tố trong tổng thể hình thái mũi, vì vậy việc tăng độ cao quá mức không đồng nghĩa với việc cải thiện thẩm mỹ.
8.1 Khi sống mũi quá cao
Một sống mũi nhô quá nhiều so với các cấu trúc xung quanh có thể khiến khuôn mặt mất sự cân đối.
-
Khuôn mặt trở nên cứng: Sống mũi quá cao và thẳng có thể tạo đường nét sắc, mạnh hơn mức phù hợp với những khuôn mặt vốn có đường nét mềm.
-
Mũi trở thành điểm quá nổi bật: Khi độ nhô của mũi vượt quá tỷ lệ chung, sự chú ý có thể tập trung quá nhiều vào vùng trung tâm khuôn mặt.
-
Không cân đối với đầu mũi: Nếu đầu mũi không được điều chỉnh tương ứng, đường chuyển tiếp từ sống xuống chóp có thể thiếu tự nhiên.
-
Có thể không phù hợp với khuôn mặt nhỏ: Một chiếc mũi quá cao trên nền khuôn mặt nhỏ có thể tạo cảm giác nặng và làm thay đổi diện mạo tổng thể.
8.2 Khi sống mũi cao nhưng tổng thể chưa hài hòa
Một số trường hợp sống mũi đã có độ cao nhưng vẫn chưa tạo hiệu quả thẩm mỹ tốt vì vấn đề nằm ở những bộ phận khác.
-
Đầu mũi quá bè: Đầu mũi rộng có thể làm giảm cảm giác thanh thoát dù sống mũi khá cao.
-
Cánh mũi quá rộng: Nền mũi rộng khiến tỷ lệ chính diện chưa cân đối và có thể làm mũi trông nặng hơn.
-
Mũi quá ngắn: Độ cao tốt nhưng chiều dài không phù hợp vẫn có thể làm tổng thể thiếu cân đối.
-
Khuôn mặt chưa cân đối: Độ nhô của môi, cằm hoặc cấu trúc xương mặt có thể ảnh hưởng đến cảm nhận về dáng mũi khi nhìn nghiêng.
9. Khi nào nên tư vấn bác sĩ về dáng mũi?
Nếu chỉ muốn hiểu đặc điểm dáng mũi, bạn có thể tự quan sát ở nhiều góc độ. Tuy nhiên, khi có ý định thay đổi cấu trúc mũi, đánh giá trực tiếp sẽ giúp xác định vấn đề và lựa chọn phương pháp phù hợp hơn.
-
Muốn thay đổi rõ độ cao sống mũi: Nên được đánh giá cấu trúc mũi và tỷ lệ khuôn mặt trước khi lựa chọn phương pháp để tránh đặt mục tiêu độ cao không phù hợp.
-
Mũi bị lệch: Cần xác định nguyên nhân nằm ở xương, sụn, vách ngăn hay mô mềm trước khi quyết định can thiệp thẩm mỹ.
-
Đầu mũi hoặc cánh mũi mất cân đối: Nếu vấn đề chính nằm ở phần đầu hoặc nền mũi, chỉ nâng sống có thể không tạo được kết quả như mong muốn.
-
Có khó khăn về hô hấp: Trường hợp mũi lệch kèm nghẹt mũi hoặc các vấn đề về chức năng cần được đánh giá y khoa thay vì chỉ quan tâm đến hình dáng.
-
Đã từng phẫu thuật mũi: Mũi đã can thiệp trước đó có thể có mô sẹo và thay đổi cấu trúc, vì vậy cần được đánh giá kỹ trước khi chỉnh sửa tiếp.
-
Đang cân nhắc filler: Nên thực hiện tại cơ sở y tế phù hợp và được bác sĩ đánh giá trước, bởi tiêm filler vùng mũi có những nguy cơ đặc thù liên quan đến mạch máu.
Theo các bác sĩ tại Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Thái Hà, đánh giá dáng mũi nên dựa trên cấu trúc và tỷ lệ thực tế của từng khuôn mặt. Mục tiêu không phải làm sống mũi cao tối đa mà là điều chỉnh điểm chưa cân đối để khuôn mặt giữ được vẻ tự nhiên.
Mũi cao đẹp không nằm ở việc sống mũi phải càng cao càng tốt mà ở sự cân đối giữa sống mũi, đầu mũi, cánh mũi, chiều dài mũi và toàn bộ khuôn mặt. Một sống mũi cao vừa phải, đường nét tự nhiên và phù hợp với cấu trúc riêng thường tạo cảm giác hài hòa hơn dáng mũi quá cao nhưng mất cân đối.
Khi muốn cải thiện dáng mũi, có thể lựa chọn từ trang điểm đến các phương pháp thẩm mỹ không phẫu thuật hoặc phẫu thuật tùy mục tiêu. Quan trọng nhất là xác định đúng điểm cần cải thiện và lựa chọn phương pháp dựa trên cấu trúc thực tế, thay vì chỉ chạy theo một tiêu chuẩn mũi cao cố định.
FAQ - Câu hỏi thường gặp
Sống mũi cao bao nhiêu là đẹp?
Không có một con số cố định phù hợp với tất cả mọi người. Các thông số nhân trắc học chỉ nên được sử dụng để tham khảo và cần đặt trong tương quan với cấu trúc khuôn mặt của từng người.
Massage có làm mũi cao lên không?
Hiện chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy massage có thể làm thay đổi lâu dài cấu trúc xương và sụn mũi ở người trưởng thành.
Filler có làm mũi vừa cao vừa nhỏ không?
Filler chủ yếu bổ sung thể tích để tạo thay đổi về đường nét nên không phải phương pháp thu nhỏ cấu trúc mũi. Với những trường hợp mũi rộng hoặc đầu mũi lớn, cần đánh giá nguyên nhân trước khi lựa chọn phương pháp.
Mũi thấp có nhất thiết phải nâng không?
Không. Nếu chỉ muốn tạo hiệu ứng mũi cao hơn, có thể sử dụng kỹ thuật trang điểm. Khi muốn thay đổi cấu trúc lâu dài, cần được tư vấn để xác định phương pháp phù hợp với nhu cầu và tình trạng thực tế.
Mũi cao nhưng cánh mũi rộng có đẹp không?
Điều này phụ thuộc vào tỷ lệ tổng thể. Nếu cánh mũi quá rộng so với sống và đầu mũi, dáng mũi có thể vẫn thiếu cân đối dù sống mũi có độ cao rõ.
- Piombino P, et al. J Craniofac Surg. Anthropometric Parameters for Nose Evaluation and Nasal Surgery Planning. 2020. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32657977/
- Doddi NM, Eccles R. Clinical Otolaryngology. The role of anthropometric measurements in nasal surgery and research: a systematic review. 2010. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20738336/
- Farkas LG, et al. Plastic and Reconstructive Surgery. Fundamental Principles in Aesthetic Rhinoplasty. 2011. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3109328/
- American Society of Plastic Surgeons. Rhinoplasty. American Society of Plastic Surgeons.https://www.plasticsurgery.org/cosmetic-procedures/rhinoplasty
Bài viết tham khảo
-
Mụn trứng cá do nội tiết và phương pháp điều trị hiệu quả
-
Mụn trứng cá do căng thẳng và cách kiểm soát hiệu quả
-
Mụn trứng cá viêm và những điều bạn cần biết
-
Mụn trứng cá: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
-
Retinol trị mụn trứng cá: Công dụng, cách dùng và lưu ý quan trọng
-
Đi khám mụn trứng cá ở đâu tốt