Filler Elasty: Công dụng, thành phần và so sánh với loại filler khác
1. Filler Elasty là gì?
1.1. Filler Elasty của nước nào?
Filler Elasty là dòng sản phẩm filler Hyaluronic Acid (HA) có xuất xứ từ Hàn Quốc. Sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Dongbang Medical (Dongbang Filler), một công ty dược phẩm và thiết bị y tế có uy tín.
Elasty được phân phối rộng rãi không chỉ tại thị trường Hàn Quốc mà còn ở nhiều quốc gia châu Á và quốc tế, chứng tỏ sự tin cậy về chất lượng và hiệu quả. Đây là dòng filler quốc dân tại Hàn Quốc nhờ thành phần lành tính, khả năng đáp tốt, hiệu quả tự nhiên và giá thành dễ tiếp cận.
1.2. Filler Elasty thuộc nhóm filler nào?
Elasty thuộc nhóm filler HA liên kết chéo (cross-linked HA). Đây là loại filler có cấu trúc bền vững, mang lại khả năng:
- Làm đầy và tạo hình các vùng mô bị thiếu hụt hoặc cần chỉnh sửa.
- Duy trì thể tích ổn định trong một khoảng thời gian dài.
- Giống như các filler HA khác, Elasty có thể tiêm tan bằng enzyme Hyaluronidase khi cần thiết để xử lý biến chứng hoặc thay đổi kết quả thẩm mỹ.
2. Thành phần & công nghệ nổi bật của Filler Elasty
Filler Elasty được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa thành phần tinh khiết và công nghệ sản xuất độc quyền.
2.1. Thành phần chính
Filler Elasty sử dụng Hyaluronic Acid tinh khiết với đặc điểm:
- Không nguồn gốc động vật: Giảm thiểu nguy cơ truyền bệnh và phản ứng dị ứng.
- Độ tinh lọc cao: Quá trình tinh lọc kỹ lưỡng giúp loại bỏ tạp chất và protein, từ đó giảm nguy cơ kích ứng da và các phản ứng viêm sau tiêm.
2.2. Công nghệ liên kết chéo (HICE Cross-linking)
Điểm nổi bật của Elasty là việc áp dụng Công nghệ liên kết chéo HICE (High Isomeric Cross-linked Efficiency). Công nghệ này giúp tối ưu hóa cấu trúc mạng lưới HA, mang lại các lợi ích:
- Tăng độ đàn hồi (Elasticity): Giúp filler thích ứng tốt với chuyển động của cơ mặt, mang lại vẻ ngoài tự nhiên.
- Giữ form ổn định: Cấu trúc liên kết chéo bền vững giúp filler không bị biến dạng sau khi tiêm.
- Giảm hiện tượng di chuyển filler: Giữ chất làm đầy ở đúng vị trí mong muốn. Công nghệ HICE tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa độ mềm mại và khả năng nâng đỡ mô, rất quan trọng trong tạo hình thẩm mỹ.
2.3. Độ nhớt & độ đàn hồi
Filler Elasty được đánh giá là loại filler có độ nhớt (Viscosity) và độ đàn hồi (Cohesiveness) lý tưởng. Điều này khiến filler:
- Dễ tiêm: Bác sĩ dễ dàng kiểm soát lượng và vị trí tiêm.
- Phân bố đều trong mô: Giúp kết quả thẩm mỹ mịn màng, không gồ ghề.
- Ít vón cục: Nếu được tiêm đúng kỹ thuật, nguy cơ tạo nốt sần là rất thấp.
3. Filler Elasty có mấy loại?
Để đáp ứng nhu cầu tạo hình đa dạng, Filler Elasty được chia thành ba dòng sản phẩm chính, phân biệt dựa trên mật độ liên kết chéo và độ cứng.
|
Dòng sản phẩm |
Độ cứng & Mật độ HA |
Vùng ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
|
Elasty Fine |
HA mềm, độ liên kết thấp nhất |
Rãnh nông, rãnh lệ, nếp nhăn mảnh quanh mắt/miệng, tiêm trẻ hóa da. |
|
Elasty Deep |
Độ đàn hồi và nâng đỡ trung bình |
Rãnh mũi má (sâu vừa), tạo hình môi, cằm nhẹ, má hóp. |
|
Elasty Grand |
Độ cứng và khả năng giữ form cao nhất |
Tạo hình cằm, nâng sống mũi không phẫu thuật, gò má, các vùng cần nâng đỡ mạnh mẽ. |
4. Công dụng của Filler Elasty trong thẩm mỹ
4.1. Làm đầy & tạo hình khuôn mặt
Tùy vào dòng sản phẩm, Elasty được ứng dụng rộng rãi để:
- Làm đầy rãnh mũi má, rãnh marionette: Giúp gương mặt trẻ trung và căng đầy hơn.
- Tạo hình cằm V-line: Cải thiện độ dài và độ nhọn của cằm.
- Nâng sống mũi không phẫu thuật: Định hình sống mũi cao và thẳng.
- Tạo hình môi: Giúp môi căng mọng, định hình đường viền môi cân đối.
4.2. Trẻ hóa da
Dòng Elasty Fine còn được sử dụng để tiêm vào các lớp da nông hơn, giúp trẻ hóa tổng thể:
- Cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
- Làm mịn bề mặt da kém mịn màng.
- Giúp gương mặt tươi trẻ hơn với vẻ đẹp tự nhiên, không bị "đơ" hay quá cứng.
5. Hiệu quả duy trì của Filler Elasty
5.1. Thời gian duy trì trung bình
Hiệu quả làm đầy và tạo hình của Filler Elasty thường duy trì trong khoảng 9 – 12 tháng.
Thời gian này có thể thay đổi đáng kể và phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Vị trí tiêm: Vùng cử động nhiều hay ít.
- Cơ địa: Tốc độ chuyển hóa HA của cơ thể mỗi người.
- Loại Elasty sử dụng: Dòng Grand (cứng) thường duy trì lâu hơn Fine (mềm).
- Kỹ thuật bác sĩ: Đảm bảo tiêm đúng lớp, đúng liều lượng.
5.2. Biến đổi theo từng vùng tiêm
- Vùng ít cử động (như cằm, mũi, gò má): Filler có xu hướng duy trì lâu hơn do ít chịu áp lực cơ học.
- Vùng cử động nhiều (như môi, rãnh mũi má): Filler thường tan nhanh hơn do sự co cơ liên tục thúc đẩy quá trình chuyển hóa HA.
6. So sánh Filler Elasty với các loại filler phổ biến khác
Elasty được coi là lựa chọn tầm trung – cận cao cấp, có những ưu điểm riêng khi so sánh với các đối thủ.
6.1. So sánh với Juvederm (Mỹ/Pháp)
|
Tiêu chí |
Juvederm |
Elasty |
|---|---|---|
|
Công nghệ |
Vycross, Hylacross |
HICE Cross-linking |
|
Độ ổn định |
Rất cao, form bền bỉ |
Tốt, mềm mại, tự nhiên |
|
Giá thành |
Cao cấp |
Trung bình – Cận cao cấp |
|
Ưu điểm |
Độ ổn định cao, thời gian duy trì lâu (thường trên 12 tháng). |
Mềm mại hơn, giá dễ tiếp cận, phù hợp nhiều đối tượng ưu tiên vẻ đẹp tự nhiên. |
6.2. So sánh với Restylane (Thụy Điển)
|
Tiêu chí |
Restylane |
Elasty |
|---|---|---|
|
Độ cứng |
Cao, Form rõ nét |
Vừa phải, Form mềm mại hơn |
|
Cảm giác vùng tiêm |
Có thể cảm thấy cứng/rõ nét hơn khi sờ. |
Tự nhiên, ít gây cảm giác cứng vùng tiêm. |
|
Ưu điểm |
Lý tưởng cho các vùng cần định hình sắc nét (ví dụ: đường viền cằm, mũi). |
Phù hợp với tạo hình môi, má và các vùng cần sự linh hoạt, tự nhiên. |
6.3. So sánh với filler Hàn Quốc khác (Neuramis, Revolax…)
Elasty thường nổi bật hơn nhờ Công nghệ HICE mang lại độ đàn hồi và độ bền cao trong phân khúc giá. Các bác sĩ thường lựa chọn Elasty nếu phòng khám tập trung vào tính tự nhiên – an toàn – linh hoạt trong tạo hình cho khách hàng.
6.4. Filler Elasty có đáng lựa chọn không?
Filler Elasty là một lựa chọn rất đáng cân nhắc trong thị trường filler hiện nay.
Với công nghệ HICE tiên tiến, Elasty mang lại sự mềm mại, đàn hồi tốt và khả năng giữ form ổn định, đáp ứng nhu cầu của những người tìm kiếm kết quả tự nhiên. Sản phẩm này phù hợp với người muốn filler HA an toàn, hiệu quả trong ngân sách trung bình. Elasty không thay thế hoàn toàn các dòng filler cao cấp nhất, nhưng là sự lựa chọn cân bằng tối ưu giữa hiệu quả – chi phí – độ an toàn được nhiều bác sĩ tin dùng.
7. Ai phù hợp và không phù hợp tiêm Filler Elasty?
7.1. Đối tượng phù hợp
- Người muốn làm đầy hoặc tạo hình các vùng trên khuôn mặt với mức độ nhẹ – trung bình.
- Người ưu tiên vẻ đẹp tự nhiên, không quá sắc nét, cứng nhắc.
- Người mới bắt đầu tiêm filler hoặc chưa từng tiêm, tìm kiếm một sản phẩm cân bằng giữa chất lượng và chi phí.
7.2. Trường hợp cần cân nhắc
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: Cần tránh tiêm filler trong giai đoạn này.
- Người có bệnh lý tự miễn: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa kỹ lưỡng.
- Vùng da đang viêm nhiễm: Phải điều trị dứt điểm viêm nhiễm trước khi tiêm.
- Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của filler.
8. Giá tiêm Filler Elasty (báo giá tham khảo)
|
Dòng sản phẩm |
Mức giá tham khảo / lần tiêm |
Dung tích |
Ghi chú |
|
Elasty Fine (F Plus) |
3.000.000 – 4.000.000 VND |
1–2cc |
Dành cho vùng da mỏng, môi, mắt, nếp nhăn nhỏ. Giá có thể thay đổi theo kỹ thuật và tình trạng da. |
|
Elasty Deep (D Plus) |
3.000.000 – 5.000.000 VND |
Khoảng 2cc |
Phù hợp làm đầy rãnh cười, má hóp, nếp nhăn sâu. Chi phí tùy theo vùng tiêm và mức độ cần volume. |
|
Elasty Grand (G Plus) |
Từ 5.000.000 VND trở lên |
Khoảng 1–2cc |
Dành cho nâng mũi, cằm, trán, xương hàm. Giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật cao và vùng tiêm phức tạp. |
Lưu ý, báo giá chỉ mang tính chất tham khảo. Mức giá tiêm filler không cố định, thay đổi tuỳ theo chất lượng sản phẩm, tay nghề bác sĩ và địa chỉ cũng như thời điểm tiêm filler. Một số cơ sở có thể tính giá theo cc, không theo lần tiêm nên bạn cần hỏi kỹ trước khi sử dụng dịch vụ.
- Why ELASTY Dermal Fillers Are So Popular, and Where Do We Buy Them? https://amoaskinclinickorea.com/why-elasty-dermal-fillers-are-so-popular-and-where-do-we-buy-them/
- ELASTY D Dermal Filler. https://faroha.com/product/elasty-d-dermal-filler/
- FDA — FDA-Approved Dermal Fillers, Content current as of 11/09/2020. https://www.fda.gov/medical-devices/aesthetic-cosmetic-devices/fda-approved-dermal-fillers
Bài viết tham khảo
-
Tiêm Filler là gì? Có an toàn? Giải đáp chi tiết cho người mới
-
Các loại Filler phổ biến và cách chọn lựa
-
Tiêm filler cằm là gì? Có an toàn? So sánh với phẫu thuật thẩm mỹ?
-
Tiêm Filler Môi là gì? Có an toàn không? Ưu nhược điểm cần biết
-
Toàn bộ 15+ dáng môi tiêm filler đẹp được ưa chuộng và yêu thích nhất
-
Tiêm môi Tây là gì? Ưu nhược điểm? Những dáng môi Tây được yêu thích